hydraulic pump

hydraulic pump

A hydraulic pump lifts water from the stream to the hilltop reservoir.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bơm thủy lực: Một loại máy bơm sử dụng năng lượng động học của dòng nước chảy để đẩy một phần nhỏ lượng nước đó lên một bể chứađộ cao cao hơn. Bơm thủy lực hoạt động dựa trên nguyên biến đổi năng lượng dòng chảy thành áp suất, giúp vận chuyển chất lỏng (thường nước hoặc dầu) lên cao không cần nguồn năng lượng bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Bơm thủy lực được dùng để nâng nước từ sông lên các kênh tưới tiêu.)
  • (Nông dân thường dựa vào bơm thủy lực để cung cấp nước cho ruộng đồng vào mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hydraulic pump system": Hệ thống bơm thủy lực, bao gồm bơm, van, ống dẫn bể chứa. (Hệ thống bơm thủy lực phải được bảo trì thường xuyên để tránh rỉ.)
  • "ram pump": Một dạng bơm thủy lực cụ thể, hoạt động nhờ áp lực nước dâng lên. (Bơm ram có thể nâng nước lên độ cao tới 10 mét không cần điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydraulic (tính từ): Thuộc về thủy lực. (Áp lực thủy lực trong hệ thống rất cao.)
  • Pump (danh từ): Máy bơm (nói chung). (Máy bơm nước được dùng để di chuyển chất lỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Water ram: Bơm ram, một loại bơm thủy lực đơn giản.
  • Hydraulic ram: Bơm thủy lực dạng ram, thường dùng trong nông nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump up: Bơm lên, tăng áp suất. (Bạn cần bơm lên bơm thủy lực trước khi sử dụng.)
  • Pump out: Bơm ra ngoài, xả. (Bơm thủy lực có thể xả nước thừa nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pump up the volume": Tăng cường năng lượng hoặc âm lượng (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến bơm thủy lực). (Hãy tăng cường năng lượng bắt đầu bữa tiệc!)